Hệ thống, mối đe dọa và rủi ro
Mô tả mô hình hệ thống và một trust boundary.
Chưa qua chuyên gia thẩm định hoặc thử với người học; ví dụ và dữ liệu là tình huống tự tạo.
Đang kiểm tra bộ nhớ…
Mục tiêu & đầu vào
- Mô tả mô hình hệ thống và một trust boundary.
- Phân biệt mối đe dọa, điểm yếu, khả năng xảy ra và tác động.
- Ghi rõ bất định trước khi ưu tiên một biện pháp.
Nên hiểu trước
- Tài sản và C–I–A · Học bù: Bảo vệ điều gì?
Gợi ý đầu vào; bạn vẫn có thể đọc bài này.
Mô hình giúp đặt câu hỏi đúng
Mô hình nhỏ cần các thành phần, luồng thông tin và giả định đủ để giải thích điều đang phân tích. Với ứng dụng chia sẻ tài liệu: ai tạo yêu cầu, nơi nào quyết định quyền, dữ liệu nào được trả và ai quản lý danh sách nhóm? Không cần vẽ mọi máy chủ khi câu hỏi là quyền đọc một bản nháp.
Ranh giới tin cậy không có nghĩa mọi thứ một bên luôn tốt, bên kia luôn xấu. Nó chỉ ra nơi không nên tự mang giả định từ bên này sang bên khác. Dữ liệu người dùng gửi cần được xử lý theo quy tắc của thành phần nhận.
Bốn ý không nên đánh đồng
| Ý | Vai trò trong lập luận | Ví dụ tự tạo |
|---|---|---|
| Threat · Mối đe dọa | Sự kiện/hoàn cảnh có thể gây hại | Một tài khoản ngoài nhóm yêu cầu đọc bản nháp. |
| Vulnerability · Điểm yếu | Yếu kém có thể bị khai thác hoặc kích hoạt | Nơi trả tài liệu chỉ kiểm tra đăng nhập mà bỏ kiểm tra nhóm. |
| Likelihood · Khả năng xảy ra | Mức có thể xảy ra trong bối cảnh đánh giá | Chưa có dữ liệu về việc lộ đường dẫn, phạm vi tiếp xúc và cơ hội thực hiện. |
| Impact · Tác động | Hậu quả nếu điều bất lợi xảy ra | Bản nháp nhạy cảm bị lộ trước khi công bố. |
Risk xem xét khả năng xảy ra và mức tác động trong bối cảnh cụ thể. Một hậu quả nặng không tự chứng minh xác suất cao. Không có dữ liệu thì không gán phần trăm hoặc lấy điểm số tùy ý nhân với nhau rồi gọi đó là phép đo khách quan.
Ví dụ đã giải: hai bản nháp có cùng lỗi kiểm tra nhóm. Một bản chứa lịch tập đã công bố; bản kia chứa thảo luận riêng trước quyết định. Cùng cơ chế lỗi nhưng tác động có thể khác. Cần xem chính sách, dữ liệu và nhu cầu hoạt động trước khi ưu tiên.
Ưu tiên có lý do và có giới hạn
Không có con số không đồng nghĩa không thể quyết định
Bạn vẫn có thể đưa quyết định định tính và nêu cơ sở, chẳng hạn dữ liệu nhạy cảm hơn hoặc biện pháp rẻ/ít gián đoạn hơn. Điều quan trọng là không trình bày mức chắc chắn vượt bằng chứng.
Tài liệu gốc để đối chiếu khái niệm: OWASP — Threat Modeling. Các nguồn còn lại được nêu trong metadata để reader hiển thị cùng phạm vi kiểm chứng.
Thực hành
Bài tập 1
Chọn một rủi ro trong hệ thống tài liệu. Viết chuỗi: tài sản → sự kiện có thể hại → điểm yếu giả định → tác động → điều chưa biết → bước kiểm chứng tiếp.
Mở gợi ý
Đừng gọi một người là “vulnerability”. Đừng biến giả định về lỗi thành quan sát đã xác nhận.
Đáp án tham khảo & tiêu chí
Ví dụ: bản nháp nội bộ; người ngoài nhóm có thể nhận nội dung; giả thuyết ứng dụng chỉ kiểm tra đăng nhập; tác động là lộ thông tin; chưa biết quy tắc thực và mức tiếp xúc. Bước tiếp theo là đối chiếu chính sách và kiểm tra có phép trong môi trường được kiểm soát bằng tài khoản ngoài nhóm. Nếu không có quyền thực hành, chỉ phân tích dữ liệu đề bài.
- Có tài sản và hậu quả cụ thể.
- Phân biệt sự kiện đe dọa với điểm yếu.
- Nêu ít nhất một bất định về likelihood/impact.
- Bước tiếp theo phù hợp quyền hạn.
Tự đối chiếu lập luận; có thể có nhiều cách trả lời phù hợp.
Tự kiểm tra
Chọn rồi nộp để xem phản hồi. Quiz không tự đánh dấu hoàn thành bài.
Suy ngẫm
Trong một khuyến nghị gần đây của bạn, phần nào là quan sát, phần nào là giả định và dữ kiện nào có thể làm bạn đổi ưu tiên?
Dùng ghi chú để viết cách giải thích của riêng bạn.
Nguồn & kiểm chứng
Work + Codex — AI-assisted source/logic review; distractor revision after independent review. Mức: source-checked. Chưa qua chuyên gia thẩm định hoặc thử với người học; ví dụ và dữ liệu là tình huống tự tạo.
- OWASP — Threat Modeling ↗
Đối chiếu 2026-10-28 · Conceptual threat-model elements; not a complete methodology or proof of model correctness.
- NIST Glossary — Risk ↗
Đối chiếu 2026-10-28 · Risk considers likelihood/impact; no invented probabilities or universal numeric formula.
- NIST Glossary — Threat ↗
Đối chiếu 2026-10-28 · Threat concepts; do not equate all threats with malicious people.
- NIST Glossary — Vulnerability ↗
Đối chiếu 2026-10-28 · Weakness definition; no vulnerability claim about a real target.
- NIST Glossary — Likelihood ↗
Đối chiếu 2026-10-28 · Context-dependent chance/assessment; source definitions differ by originating publication.
Bạn tự đánh dấu khi sẵn sàng. Đây là tiến độ đọc, không phải chứng nhận năng lực.